lexical disambiguation

lexical disambiguation

A student uses a dictionary for lexical disambiguation.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự phân giải nghĩa từ vựng: "lexical disambiguation" quá trình xác định nghĩa chính xác của một từ đa nghĩa (polysemantic word) trong một ngữ cảnh cụ thể. Nói cách khác, đây hành động làm nghĩa của từ khi từ đó có thể mang nhiều hơn một nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Chương trình máy tính thực hiện sự phân giải nghĩa từ vựng để hiểu ý định của người dùng.)
  • (Sự phân giải nghĩa từ vựng một nhiệm vụ quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
  • (Nếu không sự phân giải nghĩa từ vựng, một câu như "Anh ấy nhìn thấy bờ sông/ngân hàng" có thể bị hiểu sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Word sense disambiguation (WSD)": Một thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "lexical disambiguation", thường dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán.

    • Word sense disambiguation is a subfield of computational linguistics. (Phân giải nghĩa từ một lĩnh vực con của ngôn ngữ học tính toán.)
  • "to perform lexical disambiguation": thực hiện việc phân giải nghĩa từ vựng.

    • The algorithm uses context clues to perform lexical disambiguation. (Thuật toán sử dụng các manh mối ngữ cảnh để thực hiện phân giải nghĩa từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disambiguation (n): sự phân giải nghĩa (dùng chung cho mọi loại từ hoặc khái niệm).

    • The disambiguation of the term "light" depends on whether it's a noun or an adjective. (Sự phân giải nghĩa của thuật ngữ "light" phụ thuộc vào việc danh từ hay tính từ.)
  • Ambiguity (n): sự mơ hồ, đa nghĩa.

    • Lexical ambiguity can cause confusion in communication. (Sự mơ hồ từ vựng có thể gây nhầm lẫn trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Word sense disambiguation (WSD): phân giải nghĩa từ.
  • Sense resolution: giải quyết nghĩa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disambiguate (v): phân giải nghĩa, làm nghĩa.
    • The system needs to disambiguate the word "bat" before translating. (Hệ thống cần phân giải nghĩa từ "bat" trước khi dịch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.